普羅文學 phổ la văn học Hán Việt: phổ la văn học Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 羅 (la) + 文 (văn) + 學 (học)Hán Việtphổ la văn họcCấu tạo普 + 羅 + 文 + 學 · phổ + la + văn + học nghĩa thành phần: phổ + la + văn + học Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種表現無產階級意識的文學。也稱為「無產階級文學」。EngCihui 普羅文學 ǔluó wénxué n. proletarian literature