普萊斯 pǔ lái sī · phổ lai tư Hán Việt: phổ lai tư · Pinyin: pǔ lái sī Tổng quan Price (tên) Cấu tạo: 普 (phổ) + 萊 (lai) + 斯 (tư)Pinyinpǔ lái sīHán Việtphổ lai tưCấu tạo普 + 萊 + 斯 · phổ + lai + tư nghĩa thành phần: phổ + lai + tư Nghĩa ViệtCihui Price (tên)EngCC-CEDICT Price (name)Cihui Price (name)