普通學科 phổ thông học khoa Hán Việt: phổ thông học khoa Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 通 (thông) + 學 (học) + 科 (khoa)Hán Việtphổ thông học khoaCấu tạo普 + 通 + 學 + 科 · phổ + thông + học + khoa nghĩa thành phần: phổ + thông + học + khoa Nghĩa EngCihui 普通學科 ǔtōng xuékē n. general studies