普通獼猴 pǔ tōng mí hóu · phổ thông mi hầu Hán Việt: phổ thông mi hầu · Pinyin: pǔ tōng mí hóu Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 通 (thông) + 獼 (mi) + 猴 (hầu)Pinyinpǔ tōng mí hóuHán Việtphổ thông mi hầuCấu tạo普 + 通 + 獼 + 猴 · phổ + thông + mi + hầu nghĩa thành phần: phổ + thông + mi + hầu