普通秤 phổ thông xứng Hán Việt: phổ thông xứng Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 通 (thông) + 秤 (xứng)Hán Việtphổ thông xứngCấu tạo普 + 通 + 秤 · phổ + thông + xứng nghĩa thành phần: phổ + thông + xứng Nghĩa EngCihui common beam