普通股

pǔ tōng gǔ phổ thông cổ

Hán Việt: phổ thông cổ · Pinyin: pǔ tōng gǔ

Tổng quan

cổ phiếu phổ thông

Cấu tạo: (phổ) + (thông) + (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cổ phiếu phổ thông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 是公司資本構成的基本股份。其基本權利有表決權、分享盈利權、優先認股權及剩餘財產分配權,但不含特別權利者。

Eng

  • CC-CEDICT common stock
  • Cihui common stock