普通艙 pǔ tōng cāng · phổ thông thương Hán Việt: phổ thông thương · Pinyin: pǔ tōng cāng Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 通 (thông) + 艙 (thương)Pinyinpǔ tōng cāngHán Việtphổ thông thươngCấu tạo普 + 通 + 艙 · phổ + thông + thương nghĩa thành phần: phổ + thông + thương