普通語言學 phổ thông ngữ ngôn học Hán Việt: phổ thông ngữ ngôn học Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 通 (thông) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)Hán Việtphổ thông ngữ ngôn họcCấu tạo普 + 通 + 語 + 言 + 學 · phổ + thông + ngữ + ngôn + học nghĩa thành phần: phổ + thông + ngữ + ngôn + học Nghĩa EngCihui 普通語言學 ǔtōng yǔyánxué n. general linguistics