普通賽車 phổ thông tái xa Hán Việt: phổ thông tái xa Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 通 (thông) + 賽 (tái) + 車 (xa)Hán Việtphổ thông tái xaCấu tạo普 + 通 + 賽 + 車 · phổ + thông + tái + xa nghĩa thành phần: phổ + thông + tái + xa Nghĩa EngCihui stocked car