普通車床 pǔ tōng chē chuáng · phổ thông xa sàng Hán Việt: phổ thông xa sàng · Pinyin: pǔ tōng chē chuáng Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 通 (thông) + 車 (xa) + 床 (sàng)Pinyinpǔ tōng chē chuángHán Việtphổ thông xa sàngCấu tạo普 + 通 + 車 + 床 · phổ + thông + xa + sàng nghĩa thành phần: phổ + thông + xa + sàng