普遍級 pǔ biàn jí · phổ biến cấp Hán Việt: phổ biến cấp · Pinyin: pǔ biàn jí Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 遍 (biến) + 級 (cấp)Pinyinpǔ biàn jíHán Việtphổ biến cấpCấu tạo普 + 遍 + 級 · phổ + biến + cấp nghĩa thành phần: phổ + biến + cấp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 電影分級的一類。任何年齡層的人都適合觀賞的電影,稱為「普遍級」。