普選制 pǔ xuǎn zhì · phổ tuyển chế Hán Việt: phổ tuyển chế · Pinyin: pǔ xuǎn zhì Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 選 (tuyển) + 制 (chế)Pinyinpǔ xuǎn zhìHán Việtphổ tuyển chếCấu tạo普 + 選 + 制 · phổ + tuyển + chế nghĩa thành phần: phổ + tuyển + chế Nghĩa EngCihui 普選制 ǔxuǎnzhì n. general election