普里科林

phổ lí khoa lâm

Hán Việt: phổ lí khoa lâm

Tổng quan

Cấu tạo: 普 (phổ) + 里 (lí) + 科 (khoa) + 林 (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 priscoline

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi priscoline

Eng

  • Cihui priscoline

Từ liên quan

Gần nghĩa

普里切特 · 普里什蒂纳 · 科林·弗思 · 科林斯 · 普里克生 · 普里马青 · 科林战役 · 普里阿摩斯