普里馬青 phổ lí mã thanh Hán Việt: phổ lí mã thanh Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 里 (lí) + 馬 (mã) + 青 (thanh)Hán Việtphổ lí mã thanhCấu tạo普 + 里 + 馬 + 青 · phổ + lí + mã + thanh nghĩa thành phần: phổ + lí + mã + thanh Nghĩa EngCihui Primazin