普里马青

phổ lí mã thanh

Hán Việt: phổ lí mã thanh

Tổng quan

Cấu tạo: 普 (phổ) + 里 (lí) + 馬 (mã) + 青 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Primazin

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Primazin

Eng

  • Cihui Primazin

Từ liên quan

Gần nghĩa

普里切特 · 普里什蒂纳 · 普里克生 · 普里科林 · 普里阿摩斯 · 马青烯