普里克生 phổ lí khắc sanh Hán Việt: phổ lí khắc sanh Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 里 (lí) + 克 (khắc) + 生 (sanh)Hán Việtphổ lí khắc sanhTừ loạidanhCấu tạo普 + 里 + 克 + 生 · phổ + lí + khắc + sanh nghĩa thành phần: phổ + lí + khắc + sanh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 PteryxinMainlandKaggle Zh-Vi pteryxinEngCihui pteryxin Từ liên quan Gần nghĩa普里切特 · 普里什蒂纳 · 普里科林 · 普里马青 · 普里阿摩斯