普里克生 phổ lí khắc sanh Hán Việt: phổ lí khắc sanh Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 里 (lí) + 克 (khắc) + 生 (sanh)Hán Việtphổ lí khắc sanhCấu tạo普 + 里 + 克 + 生 · phổ + lí + khắc + sanh nghĩa thành phần: phổ + lí + khắc + sanh Nghĩa EngCihui pteryxin