普里切特

pǔ lǐ qiè tè phổ lí thiết đặc

Hán Việt: phổ lí thiết đặc · Pinyin: pǔ lǐ qiè tè

Tổng quan

Pratchett (tên)

Cấu tạo: (phổ) + (lí) + (thiết) + (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Pratchett (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Pratchett (name)
  • Cihui Pratchett (name)