普麗美拉 pǔ lì měi lā · phổ lệ mĩ lạp Hán Việt: phổ lệ mĩ lạp · Pinyin: pǔ lì měi lā Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 麗 (lệ) + 美 (mĩ) + 拉 (lạp)Pinyinpǔ lì měi lāHán Việtphổ lệ mĩ lạpCấu tạo普 + 麗 + 美 + 拉 · phổ + lệ + mĩ + lạp nghĩa thành phần: phổ + lệ + mĩ + lạp