景初历 cảnh sơ lịch Hán Việt: cảnh sơ lịch Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 初 (sơ) + 历 (lịch)Hán Việtcảnh sơ lịchCấu tạo景 + 初 + 历 · cảnh + sơ + lịch nghĩa thành phần: cảnh + sơ + lịch