景命日

cảnh mệnh nhật

Hán Việt: cảnh mệnh nhật

Tổng quan

cảnh mệnh nhật (雜名)天子即位之日。禪林法規每月此日有祝讚諷經。見象器箋十三。☸

Cấu tạo: (cảnh) + (mệnh) + (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảnh mệnh nhật (雜名)天子即位之日。禪林法規每月此日有祝讚諷經。見象器箋十三。☸