景天科 jǐng tiān kē · cảnh thiên khoa Hán Việt: cảnh thiên khoa · Pinyin: jǐng tiān kē Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 天 (thiên) + 科 (khoa)Pinyinjǐng tiān kēHán Việtcảnh thiên khoaCấu tạo景 + 天 + 科 · cảnh + thiên + khoa nghĩa thành phần: cảnh + thiên + khoa Nghĩa EngCihui Crassulaceae