景文王 jǐng wén wáng · cảnh văn vương Hán Việt: cảnh văn vương · Pinyin: jǐng wén wáng Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 文 (văn) + 王 (vương)Pinyinjǐng wén wángHán Việtcảnh văn vươngCấu tạo景 + 文 + 王 · cảnh + văn + vương nghĩa thành phần: cảnh + văn + vương