景星慶雲

jǐng xīng qìng yún cảnh tinh khánh vân

Hán Việt: cảnh tinh khánh vân · Pinyin: jǐng xīng qìng yún

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (tinh) + (khánh) + (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻吉祥的征兆。庆云,五色云,祥瑞之云。