景星麟鳳

jǐng xīng lín fèng cảnh tinh lân phượng

Hán Việt: cảnh tinh lân phượng · Pinyin: jǐng xīng lín fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (tinh) + (lân) + (phượng)