景緻兒 cảnh trí nhi Hán Việt: cảnh trí nhi Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 緻 (trí) + 兒 (nhi)Hán Việtcảnh trí nhiCấu tạo景 + 緻 + 兒 · cảnh + trí + nhi nghĩa thành phần: cảnh + trí + nhi Nghĩa EngCihui 景致兒 ǐngzhìr ►See jǐngzhì