景觀建築 jǐng guān jiàn zhú · cảnh quan kiến trúc Hán Việt: cảnh quan kiến trúc · Pinyin: jǐng guān jiàn zhú Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 觀 (quan) + 建 (kiến) + 築 (trúc)Pinyinjǐng guān jiàn zhúHán Việtcảnh quan kiến trúcCấu tạo景 + 觀 + 建 + 築 · cảnh + quan + kiến + trúc nghĩa thành phần: cảnh + quan + kiến + trúc