景觀生態學

jǐng guān shēng tài xué cảnh quan sanh thái học

Hán Việt: cảnh quan sanh thái học · Pinyin: jǐng guān shēng tài xué

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (quan) + (sanh) + (thái) + (học)