景觀設計

jǐng guān shè jì cảnh quan thiết kế

Hán Việt: cảnh quan thiết kế · Pinyin: jǐng guān shè jì

Tổng quan

thiết kế cảnh quan

Cấu tạo: (cảnh) + (quan) + (thiết) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiết kế cảnh quan

Eng

  • CC-CEDICT landscape design
  • Cihui landscape design