景迹人 cảnh tích nhân Hán Việt: cảnh tích nhân Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 迹 (tích) + 人 (nhân)Hán Việtcảnh tích nhânCấu tạo景 + 迹 + 人 · cảnh + tích + nhân nghĩa thành phần: cảnh + tích + nhân