景陽鍾

jǐng yáng zhōng cảnh dương chung

Hán Việt: cảnh dương chung · Pinyin: jǐng yáng zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (dương) + (chung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"景阳钟"。