景陽井 jǐng yáng jǐng · cảnh dương tỉnh Hán Việt: cảnh dương tỉnh · Pinyin: jǐng yáng jǐng Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 陽 (dương) + 井 (tỉnh)Pinyinjǐng yáng jǐngHán Việtcảnh dương tỉnhCấu tạo景 + 陽 + 井 · cảnh + dương + tỉnh nghĩa thành phần: cảnh + dương + tỉnh