景陽妃 jǐng yáng fēi · cảnh dương phi Hán Việt: cảnh dương phi · Pinyin: jǐng yáng fēi Tổng quan Cấu tạo: 景 (cảnh) + 陽 (dương) + 妃 (phi)Pinyinjǐng yáng fēiHán Việtcảnh dương phiCấu tạo景 + 陽 + 妃 · cảnh + dương + phi nghĩa thành phần: cảnh + dương + phi