晴天兒 tình thiên nhi Hán Việt: tình thiên nhi Tổng quan Cấu tạo: 晴 (tình) + 天 (thiên) + 兒 (nhi)Hán Việttình thiên nhiCấu tạo晴 + 天 + 兒 · tình + thiên + nhi nghĩa thành phần: tình + thiên + nhi Nghĩa EngCihui 晴天兒 íngtiānr ►See ¹qíngtiān