晴朗地 tình lãng địa Hán Việt: tình lãng địa Tổng quan Cấu tạo: 晴 (tình) + 朗 (lãng) + 地 (địa)Hán Việttình lãng địaCấu tạo晴 + 朗 + 地 · tình + lãng + địa nghĩa thành phần: tình + lãng + địa Nghĩa EngCihui serenely