晴朗的 tình lãng đích Hán Việt: tình lãng đích Tổng quan Cấu tạo: 晴 (tình) + 朗 (lãng) + 的 (đích)Hán Việttình lãng đíchCấu tạo晴 + 朗 + 的 · tình + lãng + đích nghĩa thành phần: tình + lãng + đích Nghĩa EngCihui balmier