晴雨表
tình vũ biểu
Hán Việt: tình vũ biểu · Pinyin: qíng yǔ biǎo
Tổng quan
(nghĩa đen và nghĩa bóng) phong vũ biểu
Nghĩa
Việt
- Cihui (nghĩa đen và nghĩa bóng) phong vũ biểu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"晴雨计"。
Eng
- CC-CEDICT (lit. and fig.) barometer
- Cihui (lit. and fig.) barometer