晶體磁學 tinh thể từ học Hán Việt: tinh thể từ học Tổng quan Cấu tạo: 晶 (tinh) + 體 (thể) + 磁 (từ) + 學 (học)Hán Việttinh thể từ họcCấu tạo晶 + 體 + 磁 + 學 · tinh + thể + từ + học nghĩa thành phần: tinh + thể + từ + học Nghĩa EngCihui crystallomagnetism