晶片組 tinh phiến tổ Hán Việt: tinh phiến tổ Tổng quan Cấu tạo: 晶 (tinh) + 片 (phiến) + 組 (tổ)Hán Việttinh phiến tổCấu tạo晶 + 片 + 組 · tinh + phiến + tổ nghĩa thành phần: tinh + phiến + tổ Nghĩa EngCihui chipset