晶状体镜 tinh trạng thể kính Hán Việt: tinh trạng thể kính Tổng quan Cấu tạo: 晶 (tinh) + 狀 (trạng) + 體 (thể) + 鏡 (kính)Hán Việttinh trạng thể kínhTừ loạidanhCấu tạo晶 + 狀 + 體 + 鏡 · tinh + trạng + thể + kính nghĩa thành phần: tinh + trạng + thể + kính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kính soi thủy tinh thểMainlandKaggle Zh-Vi pacoidoscopeEngCihui pacoidoscope Từ liên quan Gần nghĩa晶状体 · 晶状体炎 · 晶状体瘤 · 晶状体酶 · 晶状毒素 · 晶状粟疹 · 晶状体再生 · 晶状体吸盘