晶質巖

tinh chất nham

Hán Việt: tinh chất nham

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (chất) + (nham)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 晶質岩 īngzhìyán n. <geol.> crystalline rock M:²kuài