晶須化 tinh tu hóa Hán Việt: tinh tu hóa Tổng quan Cấu tạo: 晶 (tinh) + 須 (tu) + 化 (hóa)Hán Việttinh tu hóaCấu tạo晶 + 須 + 化 · tinh + tu + hóa nghĩa thành phần: tinh + tu + hóa Nghĩa EngCihui whiskerizing