晶體玻璃 tinh thể pha li Hán Việt: tinh thể pha li Tổng quan Cấu tạo: 晶 (tinh) + 體 (thể) + 玻 (pha) + 璃 (li)Hán Việttinh thể pha liCấu tạo晶 + 體 + 玻 + 璃 · tinh + thể + pha + li nghĩa thành phần: tinh + thể + pha + li Nghĩa EngCihui 晶體玻璃 īngtǐ bōli n. crystal glass M:²kuài