智仁勇

trí nhân dũng

Hán Việt: trí nhân dũng

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (nhân) + (dũng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 智慧、仁德、勇敢。儒家思想中認為君子所必須具備的三種德性,有「三達德」之稱。

Eng

  • Cihui 智仁勇 hì-rén-yǒng f.e. wisdom, kindheartedness, and bravery