智利人 zhì lì rén · trí lợi nhân Hán Việt: trí lợi nhân · Pinyin: zhì lì rén Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 利 (lợi) + 人 (nhân)Pinyinzhì lì rénHán Việttrí lợi nhânCấu tạo智 + 利 + 人 · trí + lợi + nhân nghĩa thành phần: trí + lợi + nhân