智利的 trí lợi đích Hán Việt: trí lợi đích Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 利 (lợi) + 的 (đích)Hán Việttrí lợi đíchCấu tạo智 + 利 + 的 · trí + lợi + đích nghĩa thành phần: trí + lợi + đích Nghĩa EngCihui chilean