智力差 zhì lì chā · trí lực soa Hán Việt: trí lực soa · Pinyin: zhì lì chā Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 力 (lực) + 差 (soa)Pinyinzhì lì chāHán Việttrí lực soaCấu tạo智 + 力 + 差 · trí + lực + soa nghĩa thành phần: trí + lực + soa