智力年齡

zhì lì nián líng trí lực niên linh

Hán Việt: trí lực niên linh · Pinyin: zhì lì nián líng

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (lực) + (niên) + (linh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 智力量表所測得的心智發展年齡。為德國人V.Stern修訂比西量表時所提出,用以評估兒童智力狀態。定義為該年齡兒童在智力量表上所得之平均分數。例如:一個八歲兒童所得分數等於十歲兒童的平均分數,則其智力年齡為十歲。

Eng

  • Cihui 智力年齡 hìlì niánlíng n. mental age