智囊團

zhì náng tuán trí nang đoàn

Hán Việt: trí nang đoàn · Pinyin: zhì náng tuán

Tổng quan

nhóm cố vấn | tổ chức tư vấn

Cấu tạo: (trí) + (nang) + (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhóm cố vấn | tổ chức tư vấn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由一群具有各種專門知識,善於謀策的人所組成的顧問團。原指美國羅斯福總統身邊參與機要的顧問,今泛稱一切顧問專家組織。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称思想库”。指为国家领导人或政治家提供决策性意见和建议的专家学者团体。所提供的意见包括政治、经济、军事、外交等各个方面。这些团体有的是官方的,有的是由领导人邀请组织的,有的是民间性的研究机构。在美国,著名的智囊团”有对外关系委员会、兰德公司、胡佛研究所等。

Eng

  • CC-CEDICT think tank; brain trust
  • Cihui think tank; brain trust