智囊庫 trí nang khố Hán Việt: trí nang khố Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 囊 (nang) + 庫 (khố)Hán Việttrí nang khốCấu tạo智 + 囊 + 庫 · trí + nang + khố nghĩa thành phần: trí + nang + khố Nghĩa EngCihui 智囊庫 hìnángkù p.w. think tank