智天使

zhì tiān shǐ trí thiên sử

Hán Việt: trí thiên sử · Pinyin: zhì tiān shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (thiên) + 使 (sử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui cherub

ja

  • JMdict cherubim|cherub