智小言大

zhì xiǎo yán dà trí tiểu ngôn đại

Hán Việt: trí tiểu ngôn đại · Pinyin: zhì xiǎo yán dà

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (tiểu) + (ngôn) + (đại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聰明才智不足,說話的口氣卻很大。《舊唐書.卷六○.宗室傳.江夏王道宗傳》:「君集智小言大,舉止不倫,以臣觀之,必為戎首。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指才智低下,说话口气却很大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓才智低下,说话口气却很大。